Creative Portfolio
Ảnh cá nhân

Tìm mình ở

E-mail: ecin1811@gmail.com

Website: https://in951.neocities.org/porfolio

Phone: 09761892XX (không thể tiết lộ vì những vấn đề về bảo mật thông tin)

1. Giới thiệu bản thân

Họ và tên: Nguyễn Phương Anh

Năm sinh: 2007

Ngành học: NN&VH Ả Rập - ĐHNN - ĐHQGHN

Sở thích:

  • Viết lách.
  • Coding.
  • Học các ngôn ngữ mới.
  • Tìm hiểu/tham gia vào các hoạt động mang tính sáng tạo.

2. Mục tiêu học tập

  • Trong quá trình học ngành Ngôn ngữ Ả Rập, em mong muốn nâng cao kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa và khả năng sử dụng tiếng Ả Rập.
  • Bên cạnh đó, em định hướng phát triển các kỹ năng công nghệ số, đặc biệt là khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả các công cụ AI.
  • Trong tương lai, em hướng tới việc kết hợp kiến thức chuyên ngành với công nghệ hiện đại.
Ảnh minh họa mục tiêu học tập

3. Mục tiêu của Portfolio này

  • Thể hiện những kiến thức, kỹ năng số và kỹ năng sử dụng công cụ AI mà em đã được học trong môn học.
  • Lưu trữ các sản phẩm, bài tập và dự án cá nhân để thuận tiện theo dõi quá trình học tập.
  • Rèn luyện khả năng ứng dụng AI vào việc học tiếng Ả Rập, bao gồm hỗ trợ học từ vựng, ngữ pháp, dịch thuật và tìm kiếm tài liệu.
  • Xây dựng nền tảng kỹ năng công nghệ cần thiết để thích ứng với môi trường học tập và làm việc trong thời đại số.
2

Trang Dự án

Trang Dự án là nơi tập hợp và trình bày các bài tập em đã hoàn thành trong môn Công nghệ số. Mỗi bài tập được sắp xếp theo từng mục riêng để người xem dễ theo dõi mục tiêu, quá trình thực hiện và sản phẩm cuối cùng.

Khi bấm vào từng bài, người xem sẽ được chuyển đến phần trình bày chi tiết, bao gồm mục tiêu bài tập, tóm tắt quá trình thực hiện và đường link sản phẩm/minh chứng kèm theo.

Minh chứng bài 1
Bài tập 1

Bài 1: Quản lý tệp và thư mục trên máy tính

Mục tiêu

Bài tập này nhằm giúp em rèn luyện các thao tác cơ bản khi quản lý tệp và thư mục trên máy tính, đặc biệt là trong môi trường Windows. Thông qua bài thực hành, em biết cách mở File Explorer, truy cập ổ đĩa hoặc thư mục, tạo thư mục mới, tạo tệp văn bản, đổi tên tệp, sao chép, di chuyển và xóa tệp.

Ngoài ra, bài tập còn giúp em hiểu rõ hơn sự khác nhau giữa xóa tạm thời và xóa vĩnh viễn, cũng như cách khôi phục tệp từ Thùng rác. Đây là những kỹ năng nền tảng cần thiết để quản lý tài liệu học tập, lưu trữ thông tin cá nhân và làm việc với dữ liệu một cách khoa học, gọn gàng hơn.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trong quá trình thực hiện bài tập, em bắt đầu bằng việc mở File Explorer và truy cập vào ổ đĩa hoặc thư mục dùng để thực hành. Sau đó, em tạo một thư mục mới với tên theo yêu cầu để làm nơi lưu trữ các tệp trong bài.

Tiếp theo, em tạo một tệp văn bản mới, đổi tên tệp theo đúng hướng dẫn và tạo thêm một thư mục con có tên “TaiLieu”. Sau khi đã có đủ thư mục và tệp cần thiết, em thực hành thao tác sao chép tệp vào thư mục con bằng lệnh Copy và Paste.

Sau đó, em tiếp tục thực hiện thao tác di chuyển tệp bằng lệnh Cut và Paste để phân biệt với thao tác sao chép. Ở phần cuối, em thực hành xóa tệp, xóa vĩnh viễn bằng tổ hợp phím Shift + Delete và tìm hiểu cách khôi phục tệp đã xóa từ Recycle Bin.

Qua bài tập này, em nắm được quy trình quản lý tệp và thư mục cơ bản trên máy tính. Em cũng hiểu rằng việc sắp xếp tài liệu đúng cách sẽ giúp quá trình học tập và làm việc trở nên nhanh chóng, khoa học và dễ kiểm soát hơn.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 1
Minh chứng bài 2
Bài tập 2

Bài 2: Khai thác dữ liệu và thông tin

Mục tiêu

Bài tập này nhằm rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc và đánh giá thông tin học thuật từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Thông qua bài tập, em lựa chọn chủ đề biến thể ngôn ngữ trong giảng dạy tiếng Ả Rập cho người không bản ngữ ở bậc đại học, cụ thể là hướng tiếp cận MSA-first đến integrated approach trong bối cảnh diglossia.

Mục tiêu chính của bài là giúp em biết cách xác định phạm vi nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu từ các nguồn học thuật như bài báo khoa học, sách chuyên khảo và nguồn internet đáng tin cậy. Ngoài ra, bài tập cũng giúp em rèn kỹ năng đánh giá độ tin cậy của tài liệu dựa trên tác giả, đơn vị xuất bản, loại tài liệu, mức độ liên quan, tính học thuật và giá trị sử dụng đối với đề tài nghiên cứu.

Qua quá trình thực hiện, em có thể xây dựng được bảng tổng hợp tài liệu tham khảo, phân loại nguồn theo mức độ tin cậy và lựa chọn những tài liệu phù hợp nhất để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu và viết bài học thuật.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trước hết, em xác định chủ đề nghiên cứu liên quan đến ngành học của mình là giảng dạy tiếng Ả Rập cho người học không bản ngữ, tập trung vào vấn đề diglossia và sự khác biệt giữa tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại với các biến thể tiếng Ả Rập nói.

Sau khi xác định chủ đề, em tiến hành tìm kiếm tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau như bài báo khoa học, sách chuyên khảo, tài liệu từ các tạp chí học thuật và một số nguồn internet có độ tin cậy cao. Em ưu tiên lựa chọn các tài liệu có thông tin rõ ràng về tác giả, năm xuất bản, nơi công bố và nội dung liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu.

Tiếp theo, em đọc và tóm tắt nội dung chính của từng tài liệu. Với mỗi nguồn, em ghi lại loại tài liệu, nội dung khái quát, mức độ tin cậy và mức độ liên quan đến chủ đề. Em cũng đánh giá từng tài liệu dựa trên các tiêu chí như chuyên môn của tác giả, uy tín của nguồn xuất bản, mức độ bình duyệt, độ phù hợp với đề tài và giá trị sử dụng của thông tin.

Sau đó, em sắp xếp các tài liệu vào bảng tổng hợp để dễ so sánh. Các nguồn có độ tin cậy cao, trực tiếp phục vụ cho chủ đề nghiên cứu được xếp loại A; những nguồn có giá trị tham khảo nhưng phạm vi rộng hơn hoặc ít trực tiếp hơn được xếp loại B.

Cuối cùng, em tổng hợp lại danh mục tài liệu tham khảo theo định dạng Harvard. Qua bài tập này, em hiểu rõ hơn rằng việc tìm kiếm thông tin học thuật không chỉ là lấy tài liệu từ internet, mà còn cần biết đánh giá chất lượng nguồn, kiểm tra độ tin cậy và lựa chọn tài liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 2
Minh chứng bài 3
Bài tập 2

Bài 3: Viết prompt hiệu quả với ChatGPT

Mục tiêu

Bài tập này nhằm giúp em rèn luyện kỹ năng viết prompt hiệu quả khi sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT trong học tập. Thông qua bài thực hành, em không chỉ biết cách đặt câu hỏi cho AI, mà còn hiểu rõ hơn cách cấu trúc prompt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng câu trả lời.

Cụ thể, bài tập tập trung vào ba tác vụ học tập phổ biến: tóm tắt một bài đọc học thuật, giải thích một khái niệm phức tạp và tạo bộ câu hỏi ôn tập cho một chủ đề. Với mỗi tác vụ, em xây dựng ba phiên bản prompt theo mức độ từ cơ bản, cải tiến đến nâng cao để so sánh sự khác biệt về độ đầy đủ, tính chính xác, cách trình bày và khả năng ứng dụng của kết quả AI trả về.

Ngoài ra, bài tập còn giúp em nhận ra rằng prompt hiệu quả không chỉ là prompt dài hơn, mà là prompt có mục tiêu rõ ràng, xác định đúng vai trò của AI, đưa ra yêu cầu cụ thể, có giới hạn đầu ra và phù hợp với mục đích học tập.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trong quá trình thực hiện bài tập, trước hết em lựa chọn ba tác vụ học tập có tính ứng dụng cao. Tác vụ thứ nhất là tóm tắt bài đọc học thuật “The Psychology Behind Volunteer Burnout: Recognition and Prevention”. Tác vụ thứ hai là giải thích khái niệm thiên kiến xác nhận – confirmation bias. Tác vụ thứ ba là tạo bộ câu hỏi ôn tập về đại từ quan hệ trong tiếng Ả Rập – الاسم الموصول.

Sau khi xác định ba tác vụ, em viết ba phiên bản prompt cho từng tác vụ. Prompt cơ bản được viết ngắn gọn, chỉ nêu yêu cầu chính. Prompt cải tiến được bổ sung thêm đối tượng người học, độ dài mong muốn, cấu trúc câu trả lời và tiêu chí nội dung. Prompt nâng cao sử dụng thêm các kỹ thuật prompt engineering như giao vai trò cho AI, chia nhiệm vụ thành từng bước, đưa ví dụ mẫu và yêu cầu AI tự kiểm tra kết quả trước khi trả lời.

Tiếp theo, em thử nghiệm các prompt bằng ChatGPT và ghi lại kết quả đầu ra. Với mỗi tác vụ, em so sánh kết quả giữa ba phiên bản prompt dựa trên các tiêu chí như mức độ đầy đủ, độ rõ ràng, tính chính xác, cách tổ chức thông tin và khả năng sử dụng trong học tập.

Qua đó, em nhận thấy prompt cơ bản thường cho kết quả nhanh nhưng dễ chung chung, prompt cải tiến cho kết quả cân bằng hơn, còn prompt nâng cao thường có cấu trúc tốt và hữu ích hơn nhưng đôi khi dài hoặc hơi khuôn mẫu.

Cuối cùng, em tổng hợp các nguyên tắc viết prompt hiệu quả dựa trên kết quả thực nghiệm. Bài tập giúp em hiểu rằng AI có thể là một công cụ hỗ trợ học tập rất hữu ích nếu người dùng biết đặt yêu cầu rõ ràng, kiểm soát đầu ra và sử dụng kết quả AI một cách có chọn lọc.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 3
Minh chứng bài 4
Bài tập 3

Bài 4: Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số

Mục tiêu

Bài tập này nhằm giúp em rèn luyện kỹ năng sử dụng các công cụ hợp tác trực tuyến trong quá trình thực hiện một dự án nhóm. Thông qua bài tập, em có cơ hội làm quen và thực hành với các công cụ như Trello, Google Docs, Google Drive và Zalo để quản lý nhiệm vụ, soạn thảo tài liệu, lưu trữ tệp và trao đổi thông tin với các thành viên trong nhóm.

Bên cạnh đó, bài tập còn giúp em hiểu rõ hơn vai trò của cá nhân trong một dự án chung. Em không chỉ thực hiện phần việc được giao mà còn phải theo dõi tiến độ, góp ý nội dung, chỉnh sửa tài liệu, kiểm tra sự thống nhất giữa các phần và hỗ trợ các thành viên khác khi cần.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trong quá trình thực hiện bài tập, nhóm em lựa chọn dự án “Xây dựng cẩm nang tổ chức một buổi học nhóm hiệu quả dành cho sinh viên”. Nhóm gồm 6 thành viên, mỗi người phụ trách một phần nội dung riêng như giới thiệu mục tiêu, chuẩn bị trước buổi học nhóm, phân chia vai trò, tổ chức buổi học, đánh giá sau buổi học và checklist học nhóm.

Sau khi thống nhất chủ đề, nhóm bắt đầu phân chia nhiệm vụ trên Trello. Mỗi phần việc được tạo thành một thẻ riêng, có mô tả nhiệm vụ, checklist và thời hạn hoàn thành rõ ràng. Cá nhân em là thành viên thứ 6, phụ trách xây dựng phần checklist, thiết lập hệ thống lưu trữ trên Google Drive, biên tập tài liệu chung và theo dõi việc đặt tên, sắp xếp tệp của nhóm.

Tiếp theo, nhóm sử dụng Google Docs để cùng viết và chỉnh sửa nội dung tài liệu. Em trực tiếp viết phần checklist, đồng thời đọc và góp ý cho các phần của thành viên khác để tránh trùng lặp nội dung, lỗi trình bày hoặc lệch phong cách viết.

Về phần lưu trữ, em tạo cấu trúc thư mục trên Google Drive để quản lý tài liệu của nhóm. Các tệp được đặt tên theo quy tắc thống nhất, ví dụ gồm số nhóm, số thành viên, tên nội dung và phiên bản. Cách đặt tên này giúp nhóm dễ tìm kiếm tài liệu, tránh nhầm lẫn giữa bản nháp, bản chỉnh sửa và bản cuối cùng.

Ngoài ra, nhóm sử dụng Zalo để trao đổi nhanh trong quá trình làm việc. Em đã tham gia thảo luận, nhắc nhở tiến độ, gửi phản hồi cho các thành viên và cập nhật tình trạng hoàn thành nhiệm vụ.

Qua bài tập này, em nhận thấy việc sử dụng công cụ hợp tác trực tuyến giúp quá trình làm việc nhóm trở nên rõ ràng và có tổ chức hơn. Bài tập cũng giúp em hiểu rằng để làm việc nhóm hiệu quả, không chỉ cần công cụ phù hợp mà còn cần sự chủ động, trách nhiệm cá nhân và cách phối hợp thống nhất giữa các thành viên.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 4
Minh chứng bài 5
Bài tập 2

Bài 5: Sáng tạo nội dung số bằng AI tạo sinh

Mục tiêu

Bài tập này nhằm giúp em rèn luyện kỹ năng sử dụng các công cụ AI tạo sinh trong quá trình sáng tạo nội dung số. Thông qua dự án thiết kế infographic với chủ đề “5 cách nhận biết tin giả trên mạng xã hội”, em có cơ hội thực hành cách dùng AI để hỗ trợ xây dựng nội dung, tạo hình ảnh minh họa và hoàn thiện bố cục thiết kế.

Mục tiêu chính của bài tập không chỉ là tạo ra một sản phẩm infographic hoàn chỉnh, mà còn giúp em hiểu rõ vai trò của từng công cụ AI trong quá trình sáng tạo. Cụ thể, ChatGPT được sử dụng để hỗ trợ viết và biên tập nội dung, ChatGPT Images hỗ trợ tạo hình ảnh minh họa, còn Canva AI hỗ trợ đề xuất bố cục và định hướng thiết kế.

Bên cạnh đó, bài tập cũng giúp em rèn khả năng đánh giá, chỉnh sửa và kết hợp đầu ra của AI với ý tưởng cá nhân.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trong quá trình thực hiện bài tập, trước hết em lựa chọn dự án sáng tạo nội dung dưới dạng infographic với chủ đề “5 cách nhận biết tin giả trên mạng xã hội”. Đây là một chủ đề gần gũi với học sinh, sinh viên và những người thường xuyên sử dụng mạng xã hội.

Sau khi xác định chủ đề, em sử dụng ChatGPT để xây dựng phần nội dung chính cho infographic. Ban đầu, prompt còn khá ngắn nên kết quả AI trả về tương đối dài và mang tính giải thích chung. Vì vậy, em đã điều chỉnh prompt bằng cách bổ sung đối tượng người đọc, yêu cầu nội dung ngắn gọn, có 5 ý rõ ràng, mỗi ý có tiêu đề bắt đầu bằng động từ và phần giải thích khoảng 20–25 từ.

Tiếp theo, em sử dụng ChatGPT Images để tạo hình ảnh minh họa cho chủ đề tin giả trên mạng xã hội. Ở lần thử đầu tiên, hình ảnh tạo ra còn khá chung chung nên em đã mô tả lại chi tiết hơn về phong cách hình ảnh, nhân vật trung tâm, các biểu tượng cần xuất hiện và bảng màu mong muốn.

Sau đó, em sử dụng Canva AI để hỗ trợ đề xuất bố cục thiết kế. Từ bố cục gợi ý của Canva, em tiếp tục chỉnh sửa thủ công về màu sắc, font chữ, khoảng cách, căn lề và cách sắp xếp nội dung để sản phẩm dễ nhìn hơn khi đọc trên điện thoại.

Trong quá trình hoàn thiện, em không sử dụng nguyên trạng toàn bộ đầu ra của AI mà có chọn lọc và chỉnh sửa lại. Em kiểm tra các ý nội dung để tránh trùng lặp, rút gọn những câu quá dài, sửa cách diễn đạt cho tự nhiên hơn và đảm bảo thông tin không chứa số liệu hoặc nguồn chưa được kiểm chứng.

Qua bài tập này, em nhận thấy AI tạo sinh có thể hỗ trợ hiệu quả trong nhiều bước của quá trình sáng tạo, nhưng người thực hiện vẫn cần chủ động định hướng, đánh giá, chỉnh sửa và đưa dấu ấn cá nhân vào sản phẩm cuối cùng.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 5
Minh chứng bài 6
Bài tập 4

Bài 6: An toàn và liêm chính học thuật trong môi trường số

Mục tiêu

Bài tập này nhằm giúp em rèn luyện kỹ năng sử dụng AI một cách có trách nhiệm, minh bạch và phù hợp với chuẩn mực đạo đức trong học tập và nghiên cứu. Thông qua bài thực hành, em không chỉ tìm hiểu cách AI có thể hỗ trợ quá trình học tập, mà còn nhận thức rõ hơn về những giới hạn, rủi ro và trách nhiệm của người học khi sử dụng công cụ này.

Cụ thể, bài tập giúp em hiểu rằng AI có thể hỗ trợ trong nhiều nhiệm vụ học thuật như tìm ý tưởng, lập dàn ý, tóm tắt tài liệu, chỉnh sửa câu chữ hoặc chuẩn bị nội dung thuyết trình. Tuy nhiên, AI không nên được sử dụng để thay thế hoàn toàn tư duy cá nhân hay làm hộ bài tập.

Bên cạnh đó, bài tập còn giúp em tìm hiểu các vấn đề đạo đức quan trọng khi sử dụng AI trong học thuật, bao gồm ranh giới giữa hỗ trợ hợp lý và gian lận, vấn đề quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm trích dẫn, cũng như tác động của AI đến quá trình học tập và phát triển kỹ năng.

Tóm tắt quá trình thực hiện

Trong quá trình thực hiện bài tập, trước hết em tìm hiểu yêu cầu của đề bài và xác định trọng tâm là việc sử dụng AI có trách nhiệm trong môi trường học thuật. Em lựa chọn nghiên cứu chính sách và định hướng của VinUniversity về liêm chính học thuật, sử dụng công nghệ và trách nhiệm của người học trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Sau phần nghiên cứu chính sách, em lựa chọn một nhiệm vụ học tập cụ thể để thực hiện với sự hỗ trợ của AI. Nhiệm vụ được chọn là chuẩn bị nội dung cho một bài thuyết trình học thuật. Em sử dụng AI để hỗ trợ lên ý tưởng, xây dựng dàn ý, gợi ý cách triển khai nội dung và chỉnh sửa cách diễn đạt sao cho rõ ràng hơn.

Khi đánh giá đầu ra của AI, em không sử dụng nguyên văn toàn bộ kết quả mà có chọn lọc và điều chỉnh. Những phần AI trình bày còn chung chung được em viết lại cụ thể hơn; những ý chưa phù hợp với yêu cầu học thuật được loại bỏ hoặc chỉnh sửa.

Tiếp theo, em phân tích các vấn đề đạo đức liên quan đến việc sử dụng AI trong học tập. Em tập trung vào ba vấn đề chính: ranh giới giữa hỗ trợ học tập và gian lận học thuật, quyền sở hữu trí tuệ và trích dẫn, cũng như ảnh hưởng của AI đến quá trình phát triển kỹ năng cá nhân.

Cuối cùng, em xây dựng một bộ nguyên tắc cá nhân gồm các quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm trong học tập, ví dụ như: không dùng AI để làm thay toàn bộ bài tập, luôn kiểm tra lại thông tin, trích dẫn việc sử dụng AI khi cần thiết, không nhập dữ liệu cá nhân hoặc tài liệu nhạy cảm vào AI, và luôn chỉnh sửa đầu ra bằng hiểu biết của bản thân.

Sản phẩm cuối cùng

Mở sản phẩm bài 6
Tổng kết

Summary

Quá trình thực hiện Portfolio

Việc đầu tiên em làm khi bắt tay tực hiện Portfolio là hình dung về ý tưởng trong đầu. Sau đó em hiện thực hóa nó bằng Canva, giúp em hình dung trang web đó sẽ trông như nào, về các hình ảnh sẽ được sử dụng, màu sắc font chữ,.... Rồi lưu các element cần thiết để sử dụng trong web như BG-img, ảnh của các button, vân vân...

Sau khi có ý tưởng tổng thể, em tiến hành thực hiện việc code. Do có các kiến thúc code từ trước và đã từng có các sản phẩm cá nhân trước đấy, nên em quyết định sẽ không sử dụng các công cụ làm website như Wix/Wordpress/GGSite nhằm tối đa sự cá nhân hóa và thiết kế theo sở thích/ gu thẩm mỹ cá nhân.

Trong quá trình hoàn thiện, em nhiều lần chỉnh sửa lại giao diện, bố cục và chức năng chuyển trang để website hoạt động ổn định hơn. Các lỗi như nút không chuyển trang, nội dung chưa căn đều, phần hiển thị chưa phù hợp hoặc link chưa mở đúng đều được kiểm tra và điều chỉnh lại. Nhờ đó, Portfolio dần hoàn thiện hơn cả về mặt nội dung lẫn trải nghiệm sử dụng.

Kỹ năng đã rèn luyện

Thông qua việc xây dựng Portfolio, em rèn luyện được kỹ năng tổ chức thông tin và trình bày nội dung học tập trên nền tảng số. Em biết cách chia nhỏ nội dung thành từng phần, sắp xếp các bài tập theo thứ tự hợp lý và tạo bố cục giúp người xem dễ tìm kiếm thông tin.

Bên cạnh đó, em cũng rèn luyện thêm kỹ năng sử dụng HTML, CSS và JavaScript để xây dựng website. Em hiểu rõ hơn cách tạo giao diện, định dạng văn bản, thiết kế nút bấm, xử lý hiệu ứng chuyển trang và gắn link sản phẩm vào từng bài tập.

Ngoài kỹ năng kỹ thuật, quá trình làm Portfolio còn giúp em nâng cao khả năng tự học, giải quyết vấn đề và chỉnh sửa sản phẩm dựa trên phản hồi. Em nhận thấy rằng một sản phẩm số hoàn chỉnh không chỉ cần nội dung đầy đủ, mà còn cần cách trình bày rõ ràng, dễ sử dụng và phù hợp với mục đích học tập.

Nhìn chung, Portfolio này không chỉ là nơi tổng hợp các bài tập đã hoàn thành, mà còn thể hiện quá trình em rèn luyện kỹ năng công nghệ số, khả năng sử dụng công cụ trực tuyến và tư duy trình bày sản phẩm học tập trong môi trường số.

Bổ sung

Extra

Sự ra đời của phần Extra này

Thật ra phần Extra này vốn không tồn tại trong dự tính ban đầu của em, vì như trong yêu cầu của Portfolio chỉ có 3 phần. Nhưng để đảm bảo tính thẩm mỹ cho phần button ở home nên phần Extra đã ra đời.